GO WITH THE FLOW | WILLINGO

GO WITH THE FLOW

Nghĩa đen:

Đi theo dòng nước (go with the flow)

Nghĩa rộng:

Làm cái mà người khác đang làm hoặc đồng ý với người khác vì đó là điều dễ làm nhất (to do what other people are doing or to agree with other people because it is the easiest thing to do)



Tiếng Việt có cách nói tương tự:

Theo mọi người, “ai làm gì tôi làm nấy”, theo đuôi, ba phải, làm theo phong trào, làm theo xu thế, gió chiều nào xoay chiều ấy…

Ví dụ:

🔊 Play

Just relax and go with the flow.

Thư giãn đi và kệ nó trôi thôi.

🔊 Play

Rather than striking out in new directions, I tend to go with the flow.

Thay vì cố gắng mở ra hướng mới, tôi định sẽ xuôi theo trào lưu chung.

Phiên bản tương tự:

Go with the stream; go with the tide

Cách dùng:

Cấu trúc cơ bản:

Go with the flow

LUYỆN PHÁT ÂM:

Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.

Phương pháp luyện tập:

  • nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
  • ghi lại phát âm của mình,
  • nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
  • lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.

LƯU Ý:

  • Thời gian ghi âm: Không hạn chế
  • Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
  • Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
  • Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm

THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:

CÓ THỂ BẠN CŨNG QUAN TÂM: