HAVE / KEEP AN OPEN MIND | WILLINGO

HAVE / KEEP AN OPEN MIND

Nghĩa đen:

Có đầu óc rộng mở

Nghĩa rộng:

Sẵn sàng lắng nghe và cân nhắc mọi khía cạnh của một vấn đề; để ngỏ, không quyết định trước (to be willing to listen to and consider all sides of an issue; not to have made up one’s mind in advance)



Tiếng Việt có cách nói tương tự:

có tư tưởng thoáng, có quan điểm mềm dẻo, không cứng nhắc…

Ví dụ:

🔊 Play

Julie’s father’s mind was made up not to let her have her own car. She said that he didn’t have an open mind about the matter, and that he had not given her a fair chance to persuade him.

Bố Julie quyết định không cho cô ấy mua xe riêng. Cô ấy bảo rằng ông ấy rất cứng nhắc về việc này, và rằng ông không cho cô ấy cơ hội để cô ấy thuyết phục.

🔊 Play

I have almost decided to vote for the conservative candidate, but I’m still willing to listen to what the other candidates have to say. I’m trying to keep an open mind about all the candidates until the election day.

Tôi hầu như đã quyết định bầu cho ứng viên của đảng bảo thủ, nhưng tôi vẫn sẵn sàng lắng nghe quan điểm của các ứng viên ứng viên khác. Tôi sẽ giữ quan điểm mềm dẻo về tất cả các ứng viên cho tới ngày bỏ phiếu.

Thành ngữ liên quan:

closed-minded, open-minded

  • Open-minded và closed-minded: thường dùng để nói về quan điểm, lập trường chung của ai đó (tính cách cố hữu)
  • keep an open mind: thường được dùng để nói về quan điểm của ai đó về một việc cụ thể, một vấn đề cụ thể, một tình huống cụ thể (quan điểm trong một thời khắc cụ thể)

Cách dùng:

Cấu trúc cơ bản:

  • Keep an open mind about something
  • Keep an open mind with regard to something
  • Keep an open mind on something
  • Keep an open mind towards something

Open-minded và closed-minded: thường dùng để nói về quan điểm, lập trường chung của ai đó (tính cách cố hữu)

keep an open mind: thường được dùng để nói về quan điểm của ai đó về một việc cụ thể, một vấn đề cụ thể, một tình huống cụ thể (quan điểm trong một thời khắc cụ thể)

LUYỆN PHÁT ÂM:

Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.

Phương pháp luyện tập:

  • nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
  • ghi lại phát âm của mình,
  • nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
  • lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.

LƯU Ý:

  • Thời gian ghi âm: Không hạn chế
  • Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
  • Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
  • Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm

THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:

CÓ THỂ BẠN CŨNG QUAN TÂM: