nhịp
Giải thích EN: The distance between the supporting ends of a structure, such as a bridge or arch..
Giải thích VN: Khoảng cách giữa các điểm đỡ của một kết cấu như cầu, vòm.
anchor span nhịp neo approach span nhịp bờ approach span nhịp dẫn approach span nhịp dẫn vào cầu approach span nhịp gần bờ arch span nhịp vòm at mid-span ở giữa nhịp beam span nhịp đầm beam span nhịp rầm beams span nhịp dầm bending moment (atmid-span) mômen uốn giữ nhịp box-section span kết cấu nhịp dạng hộp bridge span nhịp cầu bridge span over flood nhịp cầu qua bãi ngập nước Bridge, Through truss span cầu nhịp dàn chạy dưới Bridge, Truss span cầu nhịp dàn cantilever span nhịp côngxon cantilever span nhịp hẫng cantilever span nhịp mút thừa center span nhịp giữa center span nhịp trung tâm central span nhịp trung gian channel span of bridge nhịp thông truyền của cầu clear span khẩu độ/nhịp thông thủy clear span khoảng cách trống (nhịp trống) clear span nhịp thông thủy clear span nhịp tĩnh không clearance of span chiều cao nhịp cloar span nhịp tĩnh không constant along the span không thay đổi dọc nhịp continuous span kết cấu nhịp liên tục continuous span nhịp cầu liên tục continuous span nhịp liên tục continuous-span bridge cầu (nhịp) liên tục cross section at mid span mặt cắt giữa nhịp deck span kết cấu nhịp hở deck span nhịp cầu đi trên deflection (atmid span) độ võng giữ nhịp deflection of mid span độ võng giữa nhịp design bridge span nhịp tính toán của cầu design span nhịp tính toán double two-span frame khung hai nhịp draw span nhịp cầu cát effective span nhịp có hiệu effective span nhịp tính toán end span nhịp cuối end span nhịp đầu equal span nhịp bằng nhau floor span nhịp sàn girderless span kết cấu nhịp không dầm hinged span nhịp có khớp hung-span beam dầm tĩnh định nhiều nhịp inner span nhịp phía trong interior span nhịp ở phía trong intermediate span nhịp trung gian internal span nhịp phía trong large span nhịp lớn large span arch dam đập vòm nhịp lớn large span floor with diagonal ribs sàn nhịp lớn có sườn chéo lift span nhịp nâng của cầu limiting span nhịp giới hạn load uniformly distributed over span tải trọng phân bố đều trên nhịp long span bridge cầu nhịp lớn long-span beam dầm có nhịp lớn long-span bridge cầu có nhịp lớn long-span truss giàn có nhịp lớn main bridge span nhịp thông thuyền main span nhịp chính major span nhịp chính lớn medium span bridge cầu có nhịp trung bình moment along shorter span mômen dọc theo nhịp ngắn của bản moment of span mômen nhịp movable span nhịp (cầu) di động movable span nhịp cầu cất movable span nhịp cầu đất multi – span girder dầm nhiều nhịp multi-span beam dầm nhiều nhịp multi-span building nhà nhiều nhịp multi-span structure kết cấu nhiều nhịp multiple span bridge cầu nhiều nhịp navigation span nhịp thông thuyền one-span beam dầm một nhịp one-span bridge cầu một nhịp one-span tow-hinged frame khung 2 khớp một nhịp pivot span nhịp cầu quay ratio of rise to span nhịp vòm ratio of rise to span tỉ số đường tên-nhịp vòm ribbed span cấu tạo nhịp có sườn rise of span độ vồng nhịp cầu rise to span ratio tỉ số mũi tên trên nhịp vòm rise-span ratio nhịp của vòm river bridge span nhịp trên dòng chảy của cầu roof span nhịp mái shore span nhịp biến shore span nhịp bờ short span bridge cầu nhịp ngắn short/long/medium span bridge cầu nhịp ngắn/dài/vừa side span nhịp biên simple span nhịp đơn simple span nhịp đơn giản simply supported span nhịp gối giản đơn simply-supported span nhịp đơn giản single span nhịp đơn single span một nhịp single-span beam khung một nhịp single-span frame khung một nhịp single-span precast beam dầm một nhịp đúc sẵn single-span slab bản (đan) một nhịp single-span truss giàn một nhịp skew span nhịp xiên slab span nhịp tấm small-span bridge cầu nhịp bé span end đầu nhịp span from axis to axis nhịp từ tim đến tim span hinge khớp (tại) nhịp span layout sơ đồ kết cấu nhịp span length sải nhịp span of arch nhịp vòm span of control nhịp điều khiển span of vault nhịp mái cong dạng vòm span of vault nhịp vòm span pole tháp có kết cấu nhịp span ratio tỷ số nhịp span structure nhịp cầu spew span nhịp xiên standard prefabricated span kết cấu nhip chế tạo (theo) tiêu chuẩn suspended span nhịp cầu treo suspended span nhịp công xôn suspended span nhịp đeo suspended span nhịp hẫng suspended span nhịp treo suspended-span beam dầm nhịp hẫng suspended-span beam nhịp công xôn suspension bridge anchor span nhịp neo cầu treo suspension span kết cấu nhịp treo theoretical span nhịp lý thuyết throat span kết cấu nhịp có mái tower span nhịp cột tháp truss span nhịp giàn truss span bridge cầu nhịp dàn two-span hai nhịp two-span beam dầm hai nhịp two-span bridge cầu 2 nhịp ultimate span nhịp giới hạn wide span arch vòm nhịp rộng